Wiki

Null – Khái niệm và cấu trúc từ “Null” trong tiếng Anh

Rate this post

Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, tiếng Anh đã trở thành một yếu tố quan trọng và tất yếu đối với cuộc sống hàng ngày cũng như trong công việc. Nó không chỉ là ngôn ngữ của khoa học, hàng không, máy tính, ngoại giao và du lịch, mà còn là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế, truyền thông và internet. Đối với những bạn phải sử dụng máy tính thường xuyên, việc hiểu rõ tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng để thực hiện các thao tác một cách chính xác và dễ dàng.

Tuy nhiên, chỉ biết nghĩa thông dụng của các từ tiếng Anh chưa đủ để hiểu hết được ý nghĩa của chúng. Đặc biệt, khi sử dụng máy tính, một từ như “Null” lại mang một ý nghĩa khác. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từ “Null” và cách sử dụng nó trong câu tiếng Anh.

Null – Từ “Null” nghĩa là gì?

“Null” là một từ tiếng Anh phổ biến với nhiều chức năng trong câu như là danh từ, tính từ và động từ. Từ này có nghĩa thông dụng là vô hiệu lực, không có giá trị hoặc bằng không.

Cách phát âm của từ “Null” là: /nʌl/. Để phát âm một cách chính xác, bạn có thể tham khảo các video hoặc tập tin luyện nói.

Ví dụ:

  • Một ký tự null được xem là một ký tự có tất cả các bit của nó được đặt bằng không. (Dịch nghĩa: Một ký tự null được xem là một ký tự có tất cả các bit của nó được đặt bằng không.)
  • Thông thường, các hàm phải trả về một câu trả lời, nhưng giá trị trả về của hàm đó là một chuỗi rỗng. (Dịch nghĩa: Thông thường, các hàm phải trả về một câu trả lời, nhưng giá trị trả về của hàm đó là một chuỗi rỗng.)
Đọc thêm:  Nickel hay Niken là gì? Giá của kim loại Niken - Minh Khang Vinatools

Cấu trúc và cách sử dụng từ “Null”

  • Khi “null” được sử dụng như một tính từ, nó có nghĩa là không có quyền lực về pháp lý, vô hiệu lực, vô dụng, vô giá trị, không có cá tính, không biểu lộ tâm tính. Trong chuyên ngành toán học, nó thường xuất hiện trước danh từ và có nghĩa là không chứa gì hoặc chỉ bao gồm số không.

  • “Null” trong máy tính được biết đến như là viết tắt của ký tự rỗng, là một ký tự điều khiển có giá trị zero. Nó hiện diện ở nhiều bảng mã, bao gồm ISO/IEC 646 hoặc ASCII, mã điều khiển CO, bảng mã phổ quát (Universal Character Set hoặc Unicode) và EBCDIC. Nó cũng xuất hiện trong hầu hết các ngôn ngữ lập trình chủ yếu.

Ví dụ:

  • Các hợp đồng năm 1849 đã được tuyên bố là không còn hiệu lực nữa. (Dịch nghĩa: Các hợp đồng năm 1849 đã được tuyên bố là không còn hiệu lực nữa.)
  • Khoảng 186 cuộc hôn nhân trong giáo phận đã bị tuyên bố vô hiệu vào năm ngoái. (Dịch nghĩa: Khoảng 186 cuộc hôn nhân trong giáo phận đã bị tuyên bố vô hiệu vào năm ngoái.)
  • Điều khoản mua lại trở nên vô hiệu nếu công ty không động thổ xây dựng nhà máy sản xuất mới trước ngày 7 tháng 7. (Dịch nghĩa: Điều khoản mua lại trở nên vô hiệu nếu công ty không động thổ xây dựng nhà máy sản xuất mới trước ngày 7 tháng 7.)
  • Liệu những phát hiện vô giá trị này có thay đổi quan điểm của bất kỳ ai về LPT không? (Dịch nghĩa: Liệu những phát hiện vô giá trị này có thay đổi quan điểm của bất kỳ ai về LPT không?)
  • Kết quả không có giá trị cũng có thể cho chúng ta biết điều gì đó về giả thuyết rằng có những nền văn minh thông minh trong không gian. (Dịch nghĩa: Kết quả không có giá trị cũng có thể cho chúng ta biết điều gì đó về giả thuyết rằng có những nền văn minh thông minh trong không gian.)
  • Một ma trận có tất cả các phần tử của nó bằng 0 được cho là rỗng và được viết là 0. (Dịch nghĩa: Một ma trận có tất cả các phần tử của nó bằng 0 được cho là rỗng và được viết là 0.)
Đọc thêm:  Khâm liệm là gì? Liệm người chết 2021 cần chuẩn bị những gì?

Khi “null” được sử dụng là một danh từ, nó mang nghĩa là một giá trị rỗng hoặc số 0. Thông thường, nó được sử dụng sau động từ.

Ví dụ:

  • Dấu đỏ có thể được sử dụng để ngăn chặn các giá trị rỗng bằng cách chú ý đến sự vắng mặt của một giá trị trong bảng. (Dịch nghĩa: Dấu đỏ có thể được sử dụng để ngăn chặn các giá trị rỗng bằng cách chú ý đến sự vắng mặt của một giá trị trong bảng.)
  • Anh ta đã gỡ xuống danh sách giá nông sản dài dằng dặc và xóa các số không hoặc “nulls”. (Dịch nghĩa: Anh ta đã gỡ xuống danh sách giá nông sản dài dằng dặc và xóa các số không hoặc “nulls”.)

Cuối cùng, khi “null” được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là loại bỏ tác dụng của một cái gì đó bằng cách làm một cái khác có tác dụng hoặc ảnh hưởng ngược lại. Trên tiếng Việt, chúng ta thường dịch nghĩa là “triệt tiêu”. Từ này được sử dụng như một động từ bình thường.

Ví dụ:

  • Được sử dụng với số lượng rất nhỏ, chất hỗ trợ tiêu hóa có thể làm mất tác dụng này và tạo thêm độ tươi mát tuyệt vời cho rau củ. (Dịch nghĩa: Được sử dụng với số lượng rất nhỏ, chất hỗ trợ tiêu hóa có thể làm mất tác dụng này và tạo thêm độ tươi mát tuyệt vời cho rau củ.)
Đọc thêm:  Khái niệm cơ bản về căn hộ Penthouse - Sunshine Group

Một số từ đồng nghĩa với “Null”

Invalid, bank, void, nothing, chaffy, empty, junky, vain, valueless, worthless, absent, negative, unsanctioned.

Với những thông tin chúng tôi đã cung cấp, hy vọng bạn đã hiểu rõ về từ “Null” là gì và cách sử dụng nó một cách chuẩn xác nhất. Từ này sẽ giúp bạn bổ sung vốn từ vựng để có thể giao tiếp tiếng Anh tốt nhất. Hãy đọc kỹ và nắm chắc cách sử dụng để không bị bối rối khi gặp từ này nhé!

Bá Duy

Bá Duy hiện tại là người chịu trách nhiệm chia sẻ nội dung trên trang viethanbinhduong.edu.vn với 5 năm kinh nghiệm chia sẻ kiến thức giáo dục tại các website lớn nhỏ.

Related Articles

Back to top button