Hoá

Nitơ – Một Thành Phần Quan Trọng Trong Hóa Học

Rate this post

Nhắc đến chất khí nitơ, chúng ta không thể không nhắc đến vị trí và cấu tạo của nó. Nitơ nằm ở vị trí ô thứ 7 trong chu kỳ 2 và thuộc nhóm VA. Cấu tạo electron của nitơ là 1s22s22p3. Phân tử nitơ có công thức electron là N≡N và CTCT là N2. Điều đặc biệt là trong phân tử nitơ, có tồn tại 2 nguyên tử có 3 liên kết cộng hóa trị không cực.

Ở điều kiện thường, nitơ là chất khí không màu, không mùi và không vị. N2 có khối lượng phân tử dN2/kk = 28/29 nên nhẹ hơn không khí. Nitơ có thể tồn tại dưới dạng hóa lỏng ở nhiệt độ -196°C và hóa rắn ở nhiệt độ -210°C. Ngoài ra, nitơ cũng ít tan trong nước và không duy trì sự cháy và sự sống.

Trong các hợp chất của nitơ, số oxi hóa của nó sẽ thay đổi tùy thuộc vào nguyên tố kết hợp. Với hidro và kim loại, số oxi hóa của nitơ là -3, trong khi với oxi và flo, số oxi hóa của nitơ có thể từ +1 đến +5. Thậm chí, nitơ còn có thể thể hiện tính khử hoặc tính oxi hóa tùy thuộc vào sự thay đổi số oxi hóa, tuy chủ yếu là tính oxi hóa.

Tính Oxi Hóa của Nitơ

Tác dụng với Kim loại

Nitơ tác dụng với một số kim loại như Li, Na, K, Mg, Ba… Tuy nhiên, chỉ có Li tác dụng được với nitơ ở nhiệt độ thường: 6Li + N2 → 2Li3N (Liti nitrua). Ở nhiệt độ cao, nitơ cũng tác dụng được với một số kim loại hoạt động như Ca, Mg, Al tạo nitrua kim loại.

Đọc thêm:  Nước là gì? Công thức hóa học của nước, Cấu tạo của nước

Tác dụng với Hidro

Nitơ có thể tác dụng với hidro để tạo thành NH3 theo phản ứng 3H2 + N2 ⇔ 2NH3 (điều kiện 450°C, xút Fe).

Tính Khử của Nitơ

Trong một số trường hợp đặc biệt, nitơ có thể thể hiện tính khử. Chẳng hạn, ở nhiệt độ khoảng 3000°C hoặc trong các hiện tượng sấm chớp, nitơ có thể kết hợp trực tiếp với oxi tạo thành nitơ monoxit NO theo phản ứng N2 + O2 ⇔ 2NO. NO sau đó có thể kết hợp với oxi để tạo thành NO2. Tuy nhiên, các oxit khác của nitơ như N2O, N2O3, N2O5 không được điều chế trực tiếp từ nitơ và oxi.

Đồng thời, nitơ còn có những ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và y tế. N2 được sử dụng để tổng hợp NH3, sản xuất HNO3, phân đạm và là môi trường trơ trong luyện kim, thực phẩm và điện tử. Trong y tế, nitơ lỏng được sử dụng để bảo quản mẫu máu và các mẫu vật sinh học khác.

Một điểm đặc biệt nữa là tính trơ của nitơ, được sử dụng để bảo quản tranh và chống oxi hóa hư màu vẽ. Nitơ cũng có thể được bơm vào bóng đèn điện để giảm sự bốc hơi kim loại trên bề mặt dây tóc hoặc được sử dụng để ép lá phổi cho bệnh nhân lao nghỉ ngơi.

Trên đây là một số điểm nổi bật về nitơ và ứng dụng của nó trong cuộc sống hàng ngày. Nitơ đóng vai trò quan trọng trong cấu tạo protein, công nghiệp, y tế và nhiều lĩnh vực khác. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về nitơ và các khóa học liên quan, hãy xem thông tin chi tiết tại trang web Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI).

Đọc thêm:  C2H2 ra C6H6 - Phản ứng điều chế Benzen từ axetilen

Bá Duy

Bá Duy hiện tại là người chịu trách nhiệm chia sẻ nội dung trên trang viethanbinhduong.edu.vn với 5 năm kinh nghiệm chia sẻ kiến thức giáo dục tại các website lớn nhỏ.

Related Articles

Back to top button