Sản giật: Một vấn đề nguy hiểm trong thai kỳ và cách phòng ngừa
Sản giật – một trong những tai biến nguy hiểm trong sản khoa, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong thai kỳ, gây hôn mê sâu và đe dọa tính mạng cả cho thai phụ và thai nhi nếu không được can thiệp kịp thời.
Có nhiều nguyên nhân gây tử vong cho thai phụ trong thai kỳ, trong đó phần lớn là do các bệnh lý hoặc biến chứng khi mang thai và sinh nở như băng huyết, biến chứng của nhiễm độc thai nghén như tiền sản giật – sản giật, hội chứng HELLP, nhiễm trùng sau sinh… Thống kê tại Việt Nam, sản giật chiếm khoảng 10,7 – 18,4% số ca tử vong của thai phụ [^1^].
Sản giật là gì?
Sản giật (tiếng Anh là Eclampsia) là một biến chứng nặng của tiền sản giật, khi đó thai phụ có các cơn co giật mạnh hoặc hôn mê sâu mà không rõ nguyên nhân. Cơn co giật có thể xảy ra trước khi sinh, từ tuần thứ 20 của thai kỳ, khi sinh hoặc sau khi sinh, đặc biệt là đối với những thai phụ đã có dấu hiệu và triệu chứng của tiền sản giật.
Cơn sản giật thường xảy ra sau tiền sản giật, kèm theo tăng huyết áp trong thai kỳ và sau khi sinh. Tuy nhiên, sau sinh thì trường hợp này hiếm gặp hơn. Khi bệnh tình trạng của thai phụ tiến triển nặng, gây tác động lên não dẫn đến các cơn co giật, lúc này thai phụ đã mắc chứng sản giật.
Nguyên nhân gây sản giật
Theo các chuyên gia sản khoa, tiền sản giật là nguyên nhân hàng đầu gây ra sản giật ở thai phụ [^1^]. Ngoài ra, các nguyên nhân khác có thể bắt nguồn từ sự bất thường trong quá trình hình thành và chức năng của nhau thai, khiến lưu lượng máu truyền đến nhau thai giảm, gây hạn chế trong việc nuôi dưỡng thai nhi. Các nguyên nhân gây sản giật có thể bao gồm:
1. Huyết áp tăng cao
Biến chứng xảy ra khi huyết áp của thai phụ tăng cao, lực truyền máu lên thành động mạch không đủ lớn, ảnh hưởng đến động mạch và các mạch máu khác. Hiện tượng này có thể làm sưng tấy các mạch máu trong não và thai nhi đang phát triển trong bụng. Sự cản trở lưu lượng máu điều chỉnh hoạt động của não có thể gây ra các cơn co giật – triệu chứng đặc trưng của hội chứng sản giật.
2. Protein niệu
Bệnh có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Thường thì, thận sẽ lọc các chất thải từ máu và tạo ra nước tiểu. Tuy nhiên, thận sẽ giữ lại các chất dinh dưỡng có trong máu như protein niệu (protein trong nước tiểu) để phân phối lại cho cơ thể. Khi cầu thận – bộ lọc của thận bị hư hỏng, protein có thể bị rò rỉ và bài tiết vào nước tiểu. Vì vậy, bác sĩ có thể yêu cầu thai phụ cung cấp mẫu nước tiểu để xét nghiệm mức độ protein.
Triệu chứng sản giật sau sinh thường gặp
Theo ThS.BS Đinh Thị Hiền Lê, các dấu hiệu sau đây có thể là những triệu chứng tiền sản giật:
- Huyết áp tăng cao
- Sưng (phù), đặc biệt là ở mặt, tay và chân
- Đau đầu
- Tăng cân không kiểm soát
- Buồn nôn, nôn, ói mửa
- Đau bụng, đặc biệt là ở vùng bụng trên bên phải
- Khó khăn trong tiểu tiện
- Các vấn đề về thị lực như mờ mắt, mất thị lực[^1^]
Tuy nhiên, ThS.BS Đinh Thị Hiền Lê cũng nhấn mạnh rằng không phải tất cả các trường hợp sản phụ đều có các triệu chứng trên, có những trường hợp sản phụ không có triệu chứng nhưng lại gặp ngay các triệu chứng nguy hiểm như co giật, hôn mê sâu, mất ý thức. Do đó, khuyến cáo thai phụ cần thực hiện khám thai định kỳ theo chỉ định của bác sĩ, tìm sớm các nguy cơ bệnh tật và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm trong thai kỳ.
Đối tượng thai phụ nào có nguy cơ cao bị sản giật?
Theo ThS.BS Đinh Thị Hiền Lê, tất cả các thai phụ từng bị tiền sản giật hoặc có tiền sử bệnh đều có nguy cơ mắc sản giật. Ngoài ra, một số đối tượng khác có nguy cơ cao mắc bệnh gồm:
- Thai phụ bị tăng huyết áp thai kỳ hoặc mãn tính
- Thai phụ mang thai trên 35 tuổi hoặc dưới 20 tuổi
- Thai phụ mang thai đôi hoặc sinh ba
- Thai phụ mang thai lần đầu
- Thai phụ mắc chứng tiểu đường thai kỳ hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến mạch máu
- Thai phụ mắc bệnh lý thận[^1^]
Biến chứng nguy hiểm
Tiền sản giật và sản giật trong thai kỳ đều ảnh hưởng đến nhau thai – cơ quan cung cấp oxy và chất dinh dưỡng từ máu của mẹ để nuôi dưỡng thai nhi. Khi huyết áp tăng cao, lưu lượng máu qua các mạch máu giảm, nhau thai không nhận được đủ dưỡng chất để hoạt động bình thường. Trong trường hợp này, để bảo vệ cả thai phụ và thai nhi, bác sĩ có thể quyết định chấm dứt thai kỳ. Việc sinh non có thể dẫn đến thai nhi sinh non và có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe khác.
Có những trường hợp hiếm khi bệnh có thể làm thai phụ đột quỵ hoặc thậm chí tử vong; thai nhi có thể bị kém phát triển, sinh non và tử vong[^1^]. Đó là lý do tại sao việc chẩn đoán và can thiệp kịp thời là rất quan trọng.
Phương pháp chẩn đoán
Theo ThS.BS Đinh Thị Hiền Lê, đối với những thai phụ có tiền sử hoặc được chẩn đoán tiền sản giật, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm để xác định nguy cơ tái phát hoặc tiến triển bệnh. Đối với những thai phụ chưa từng mắc bệnh, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các xét nghiệm cần thiết để xác định khả năng mắc bệnh sản giật.
Các xét nghiệm có thể bao gồm:
1. Xét nghiệm máu
Bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng sức khỏe của thai phụ. Các xét nghiệm bao gồm công thức máu hoàn chỉnh, đo lượng tế bào hồng cầu, định lượng tiểu cầu để kiểm tra huyết đông.
Ngoài ra, xét nghiệm máu cũng giúp kiểm tra chức năng và tình trạng hoạt động của gan và thận.
2. Xét nghiệm creatinine
Creatinine là một chất thải được tạo ra trong quá trình chuyển hóa cơ. Thận sẽ lọc creatinine từ máu, nhưng nếu cầu thận bị hư hỏng, nguy cơ creatinine dư thừa trong máu là rất cao [^2^]. Mức độ tăng của chất này trong máu của thai phụ có thể là một trong những dấu hiệu của sản giật.
3. Xét nghiệm nước tiểu
Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra mức độ protein, cũng như tốc độ bài tiết của cơ quan này.
Phương pháp điều trị sản giật
Theo ThS.BS Đinh Thị Hiền Lê, phương pháp điều trị sản giật sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tiền sản giật và sự trưởng thành của thai nhi.
1. Trường hợp bệnh ở thể nhẹ
Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi tình trạng sức khỏe của thai phụ và sử dụng thuốc nhằm ngăn chặn bệnh tiến triển thành sản giật, giữ cho thai phụ và thai nhi ở mức an toàn cho đến khi thai nhi đủ trưởng thành để ra đời.
2. Trường hợp tình trạng bệnh nghiêm trọng
Khi thai phụ gặp các biến chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể quyết định chấm dứt thai kỳ. Thai nhi có thể được sinh sớm, và phương pháp chăm sóc trẻ sinh non sẽ được chỉ định tùy thuộc vào thời gian mang thai và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Kiểm soát huyết áp trong suốt thời gian mang thai là rất quan trọng. Trường Cao đẳng Sản phụ khoa Hoa Kỳ khuyến cáo điều trị hạ huyết áp đối với những thai phụ có huyết áp tâm thu > 160mmHg hoặc huyết áp tâm trương > 110mmHg [^3^]. Kiểm soát huyết áp cũng rất quan trọng trong 48 giờ sau sinh vì nguy cơ thai phụ gặp sản giật là cao nhất. Do đó, nên kiểm soát huyết áp tâm thu < 150mmHg và huyết áp tâm trương < 100mmHg trên hai lần, cách nhau ít nhất 4 giờ.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số loại thuốc nhằm ngăn ngừa triệu chứng co giật ở thai phụ, gọi là thuốc chống co giật. Ngoài ra, thai phụ cũng cần sử dụng thuốc để điều trị tình trạng huyết áp tăng cao.
Chăm sóc thai phụ
ThS.BS Đinh Thị Hiền Lê khuyến cáo, khi bị chẩn đoán mắc sản giật, Thai phụ và gia đình nên trang bị kiến thức, tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ để có một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn. Trong trường hợp thai phụ có các dấu hiệu bất thường, gia đình cần đưa thai phụ đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh những sự cố không đáng có.
Làm thế nào để phòng ngừa bệnh?
Để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh, khuyến cáo thai phụ khi được chẩn đoán tiền sản giật cần lưu ý những vấn đề sau:
- Thực hiện các cuộc khám thai định kỳ đầy đủ và đúng lịch, đặc biệt là những cuộc khám quan trọng trong thai kỳ.
- Có chế độ ăn uống khoa học, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cho mẹ bầu và thai nhi phát triển tốt.
- Theo dõi và ghi lại sự thay đổi về huyết áp, cân nặng, nước tiểu hàng ngày để phát hiện sớm bất thường.
- Thông báo ngay cho bác sĩ nếu cơ thể có bất kỳ triệu chứng bất thường nào để có hướng điều trị kịp thời.
Kết luận
Bệnh sản giật là một vấn đề nguy hiểm trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến cả thai phụ và thai nhi. Tuy nhiên, việc duy trì một chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý, cùng với việc thực hiện khám thai định kỳ, có thể giúp các mẹ bầu kiểm soát và tránh được nguy cơ mắc bệnh.
Một chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý và khám thai định kỳ là điểm tựa đáng tin cậy cho các thai phụ trong việc bảo vệ sức khỏe của bản thân và thai nhi.
