Số lượng quốc gia và lãnh thổ trên thế giới: Tìm hiểu về thế giới đầy bí ẩn!
Bạn có bao giờ tự hỏi, trên thế giới này có bao nhiêu quốc gia? Đó là một câu hỏi thú vị mà chúng ta sẽ cùng khám phá trong bài viết này. Số lượng quốc gia và lãnh thổ trên thế giới thay đổi hàng năm, tùy thuộc vào sự công nhận hoặc bãi bỏ công nhận của các quốc gia. Đây là những kiến thức xã hội quan trọng mà chúng ta cần biết để hiểu về thế giới rộng lớn xung quanh chúng ta. Hãy cùng Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI) khám phá nhé!
Có bao nhiêu quốc gia trên thế giới?
Theo thống kê và báo cáo của Liên Hợp Quốc, tính đến năm 2022, trên thế giới có tổng cộng 204 quốc gia được công nhận. Để được tính là một quốc gia trong danh sách này, có những quy định chuẩn hóa dựa trên nhiều yếu tố như lịch sử, chủ quyền, quân sự, chính trị và nhiều yếu tố khác.
Tuy nhiên, việc thống kê số lượng quốc gia và lãnh thổ là một vấn đề khá phức tạp do sự tự công nhận của từng vùng chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được công nhận là quốc gia.
Tên các quốc gia trên thế giới
Châu Á
- Đông Á: Nhật Bản, Mông Cổ, Trung Quốc, Đài Loan, Triều Tiên và Hàn Quốc.
- Đông Nam Á: Việt Nam, Lào, Campuchia, Singapore, Myanmar, Thái Lan, Philippines, Indonesia, Malaysia, Brunei và Đông Timor.
- Tây Á: Qatar, Thổ Nhĩ Kỳ, Ả Rập, Ả Rập Xê Út, Liban, Jordan, Palestine, Iraq, Israel Armenia, Syria, Azerbaijan, Bahrain, Georgia, Yemen, CH Síp, Kuwait và Oman.
- Nam Á: Ấn Độ, Iran, Pakistan, Bhutan, Nepal, Afghanistan, Maldives, Bangladesh và Sri Lanka.
- Trung Á: Tajikistan, Uzbekistan, Kazakhstan, Turkmenistan và Kyrgyzstan.
Châu Âu
- Đông Âu: Nga, Hungary, Cộng Hoà Séc, Romania, Bulgaria, Moldova, Ba Lan, Belarus, Ukraine và Slovakia.
- Tây Âu: Bỉ, Hà Lan, Pháp, Áo, Đức, Thuỵ Sỹ, Monaco, Luxembourg và Liechtenstein.
- Nam Âu: Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Croatia, Albania, Italia, Hy Lạp, Serbia, Bosnia – Herzegovina, San Marino, Macedonia, Malta, Vatican, Montenegro và Slovenia.
- Bắc Âu: Anh, Phần Lan, Thuỵ Điển, Na Uy, Đan Mạch, Latvia, Lithuania và Estonia.
Châu Mỹ
- Bắc Mỹ: Canada, Hoa Kỳ (United States).
- Nam Mỹ: Argentina, Venezuela, Uruguay, Brasil, Surinam, Bolivia, Chile, Perú, Colombia, Paraguay, Ecuador và Guyana.
- Trung Mỹ: Belize, Honduras, El Salvador, Costa Rica, Guatemala, Nicaragua và Panamá.
- Mỹ Latinh và Caribe: Cuba, Antigua và Barbuda, Haiti, Saint Vincent và Grenadines, Bahamas, Dominican Republic, Barbados, Trinidad và Tobago, Saint Kitts và Nevis, Dominica, Jamaica, Saint Lucia và Grenada. Ngoài ra còn có 19 đặc khu và vùng tự trị khác.
Châu Úc
- Australia và New Zealand.
- Khu vực Melanesia: Vanuatu, Solomon Island, Papua New Guinea và Fiji.
- Khu vực Polynesia: Samoa, Tonga và Tuvalu.
- Khu vực Micronesia: Marshall Island, Nauru, Palau, Micronesia và Kiribati.
Châu Phi
- Đông Phi: Tanzania, Nam Sudan, Mozambique, Kenya, Somalia, Eritrea, Zimbabwe, Mauritius, Comoros, Djibouti, Seychelles, Zambia, Ethiopia, Uganda, Malawi, Madagascar, Rwanda và Burundi.
- Tây Phi: Bờ Biển Ngà, Nigeria, Niger, Saint Helena, Ghana, Cape Verde, Sierra Leone, Senegal, Liberia, Togo, Guinea, Mali, Burkina Faso, Guinea – Bissau, Gambia, Mauritania và Benin.
- Nam Phi: Nam Phi, Lesotho, Swaziland, Botswana và Namibia.
- Bắc Phi: Ai Cập, Tunisia, Algeria, Tay Sahara, Libya, Maroc và Sudan.
- Trung Phi: Cộng hòa Trung Phi, Cộng hoà dân chủ Congo, Cộng hòa Congo, Angola, Cameroon, Chad, Guinea Xích đạo, Gabon, São Tomé và Príncipe Chad.
Vậy là bạn đã khám phá tên gọi của các quốc gia trên thế giới rồi đấy! Đội ngũ Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI) luôn cập nhật những kiến thức mới mỗi ngày để gửi đến bạn. Hãy truy cập vào website Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI) hàng ngày để mở rộng vốn hiểu biết của bạn nhé!
Chúng ta đã cùng nhau khám phá những bí ẩn về số lượng quốc gia và lãnh thổ trên thế giới. Hy vọng rằng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin thú vị và bổ ích!



