Wiki

Một Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt: Hướng dẫn Quy đổi tiền Nhân Dân

Rate this post

Một Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt - jenfi.vn

Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI) xin chào các bạn! Bạn đã từng tự hỏi “Một Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?” Câu trả lời nhanh chóng cho thắc mắc này là 1 Nhân Dân Tệ (Trung Quốc) tương đương khoảng 3 nghìn 600 VND theo tỷ giá tại thời điểm viết bài. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách quy đổi Tệ Trung Quốc sang tiền Việt và tìm hiểu về các địa chỉ uy tín để đổi tiền Trung sang tiền Việt Nam và ngược lại.

Tệ (Nhân Dân Tệ) là đơn vị tiền tệ của Trung Quốc

Tệ, tên gọi vắn tắt của Nhân Dân Tệ (biểu tượng: ¥; ký hiệu CNY) là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng Hòa Nhân Dân Trung Hoa. Đây là loại tiền tệ được đánh giá mạnh và được Quỹ IMF thêm vào giỏ các đồng tiền dự trữ toàn cầu. Trung Quốc cũng phát hành một số loại tiền xu bao gồm 1 hào, 2 hào, 5 hào và 1 Tệ (RMB hay còn gọi là 1 Yuan).

1 tệ bằng bao nhiêu tiền việt

Trung Quốc cũng phát hành một số loại tiền giấy bao gồm 1, 2, 5, 10, 20, 50 và 100 Tệ. Mệnh giá lưu hành phổ biến nhất là 1 Tệ.

Đổi Nhân Dân Tệ sang VND: Công thức tỷ giá

Tỷ giá Nhân Dân Tệ và Việt Nam Đồng (VND) thay đổi hàng ngày. Trong những năm gần đây, tỷ giá này không biến động quá mức, dao động trong khoảng 3200 VND đến 3600 VND cho 1 CNY. Để đổi Nhân Dân Tệ sang Tiền Việt, bạn có thể lấy 1 CNY = 3,600 VND để dễ tính toán.

Đọc thêm:  Đầu số 0866 của Viettel: Tìm hiểu bí mật xung quanh đầu số này

Bên dưới là bảng tỷ giá đổi từ tiền Trung Quốc sang tiền Việt với tỷ giá hôm nay.

CNY VND
1 CNY 3,584.24 VND
5 CNY 17,921.2 VND
10 CNY 35,842.4 VND
25 CNY 89,605.9 VND
50 CNY 179,212 VND
100 CNY 358,424 VND
500 CNY 1,792,120 VND
1,000 CNY 3,584,240 VND
5,000 CNY 17,921,200 VND
10,000 CNY 35,842,400 VND
50,000 CNY 179,212,000 VND

Đổi tiền Trung sang tiền Việt ở đâu

1 tệ bằng bao nhiêu tiền việt

Đổi tiền Trung Quốc (CNY) sang Việt Nam Đồng (VND) có thể được thực hiện tại hầu hết các ngân hàng tại Việt Nam. Tuy nhiên, mỗi ngân hàng sẽ áp dụng mức chênh lệch mua bán khác nhau, dao động từ 2% – 3%. Do đó, trước khi quyết định đổi tiền, hãy tham khảo tỷ giá mua bán Nhân Dân Tệ tại nhiều ngân hàng để lựa chọn phù hợp.

Dưới đây là bảng tỷ giá mua bán Nhân Dân Tệ và Việt Nam Đồng mới nhất tại một số ngân hàng.

Ngân hàng Mua tiền mặt Bán tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản
BIDV 3.654 3.537
Eximbank 3.637 3.524
HDBank 3.716 3.468
Indovina 3.906 3.561
MSB 3.505 3.693
MB 3.670 3.547 3.670
OCB 3.699
PublicBank 3.536 3.645
Sacombank 3.523 3.695
Saigonbank 3.621 3.523
SHB 3.614 3.549
Techcombank 3.720 3.390
TPB 3.711
Vietcombank 3.519 3.670 3.555
VietinBank 3.663 3.553

Nhận xét: Đa số các ngân hàng Việt Nam thu mua Nhân Dân Tệ qua chuyển khoản, chỉ một vài ngân hàng như Vietcombank, MSB mua tiền mặt trực tiếp tại quầy.

Đọc thêm:  Răng khôn là gì và những trường hợp cần nhổ bỏ răng khôn?

Tạm kết

Trên đây là những thông tin hữu ích giúp bạn trả lời thắc mắc về cách đổi tiền Nhân Dân Tệ sang tiền Việt Nam một cách nhanh chóng và uy tín. Nếu bạn có dự định du lịch hoặc kinh doanh tại thị trường Trung Quốc, hãy lưu lại bài viết này để tham khảo sau này.

1 tệ bằng bao nhiêu tiền việt

Bá Duy

Bá Duy hiện tại là người chịu trách nhiệm chia sẻ nội dung trên trang viethanbinhduong.edu.vn với 5 năm kinh nghiệm chia sẻ kiến thức giáo dục tại các website lớn nhỏ.

Related Articles

Back to top button