Cool – Một Khái Niệm Thú Vị Trong Tiếng Anh
Giới thiệu
Nếu bạn đang có kế hoạch du học hoặc tìm hiểu văn hóa nước Mỹ, hoặc chỉ đơn giản là phải thường xuyên giao tiếp với người Mỹ trong cuộc sống và công việc, bạn nên “nằm lòng” ngay 20 từ lóng kinh điển đậm chất Mỹ sau đây. Đây là những từ sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày một cách tự tin và hiệu quả.
Awecome – Tuyệt vời
Đây là từ được sử dụng khi ai đó cho rằng một thứ gì đó thật tuyệt vời hoặc bất ngờ. Ví dụ: “What did you think of Batman?” “It was awesome! I loved it!” (Người trả lời nghĩ bộ phim này tuyệt hay)
Cool – Tuyệt vời
Tương tự như awesome, cool cũng được dùng để mô tả sự “tuyệt vời”, “hay ho” hoặc sự tán thành với một ý tưởng nào đó. Nghĩa thông thường của từ cool là để chỉ trạng thái “mát mẻ”. Ví dụ: “How’s the weather in your hometown?” “It’s getting cooler. Winter is on its way.” (Từ cool được sử dụng theo nghĩa đen, mô tả trạng thái thời tiết mát).
To be beat – Kiệt sức
Trong ngôn ngữ lóng, khi bạn nghe ai đó nói “I’m beat”, điều đó có nghĩa là người ấy cảm thấy mệt mỏi và kiệt sức. Ví dụ: “Do you want to go out tonight? There’s a cool new rock bar that’s just opened.” “Sorry, I can’t. I’m beat and I have to wake up early tomorrow.”
To hang out – Đi chơi cùng
Nếu ai đó hỏi liệu bạn có muốn hang out cùng người đó, họ đang hỏi liệu bạn có rảnh và muốn đi chơi cùng họ không đó! Ví dụ: “Hey, it’s great to see you again.” “It’s been a while, I miss you. We must hang out sometime.”
To chill out – Nghỉ ngơi
Chill out là cách nói lóng của “nghỉ ngơi”. Ví dụ: “Hey Huy, what are you guys doing this weekend?” “We’re just chilling (out) at home with some movies and video games. Do you want to come round?”
Wheels – Chiếc xe
“Wheels” của một ai đó, không gì khác, chính là chiếc xe của họ.
To be amped – Hào hứng
Nếu bạn “amped” về một thứ gì đó, bạn cảm thấy cực kỳ phấn khích về thứ đó đến nỗi không thể chờ đến khi nó xảy ra.
Babe – Người hấp dẫn
Khi gọi ai đó là babe, bạn nghĩ người đó hấp dẫn và cuốn hút.
To be busted – Bị lộ
Nếu bạn bust ai đó, hẳn bạn đã bắt quả tang người đó làm một việc gì đấy lén lút và sai trái.
To have a blast – Hưởng thụ một khoảng thời gian vui vẻ
Đây là cách nói lóng để diễn tả việc bạn có một khoảng thời gian rất vui vẻ và thú vị.
To have a crush (on somebody) – Đang thích ai đó
Khi bạn có crush on somebody, bạn đang có tình cảm hoặc bị hấp dẫn với một người nào đó, và muốn người đó hẹn hò với mình.
To dump somebody – Chia tay ai đó
Khi bạn dump ai đó, bạn kết thúc mối quan hệ tình cảm với người đó, hay còn gọi là “chia tay” hoặc phũ phàng hơn là “bỏ rơi”.
Ex – Bạn trai/bạn gái cũ
Khi từ ex đứng một mình có nghĩa là bạn trai/bạn gái cũ.
Geek – Người mọt sách, mọt máy tính
Tùy thuộc vào cách bạn sử dụng từ này mà nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc không.
To be hooked on something – Mê mẩn, nghiện cái gì đó
Khi bạn bị hooked on something hoặc chỉ đơn giản là hooked, bạn đang mê mẩn, thậm chí nghiện, một thứ gì đó.
Looker – Người đẹp, dễ thương
Khi ai đó nói rằng bạn là một looker, chắc chắn bạn nên cảm thấy phổng mũi vì họ vừa khen rằng bạn có ngoại hình rất ưa nhìn và dễ thương.
To be in – Đang mốt, xu hướng
To be in dùng để ám chỉ những thứ đang mốt và là xu hướng hiện tại.
To be sick – Cực kỳ ngầu và thú vị
Nếu ai đó nói bữa tiệc thật sick, điều đó có nghĩa là người đó đang khiến buổi party cực kỳ ngầu và thú vị.
Epic fail – Thất bại nặng nề
Từ này có nghĩa là “một thất bại nặng nề/thảm hoại”. Bạn dùng cụm từ này để ám chỉ một việc gì đó đi hoàn toàn sai hướng so với mong muốn của bạn.
To be ripped – Cơ bắp
Nếu bạn nói ai đó ripped, nghĩa là bạn ám chỉ họ là người rất cơ bắp và có thể hình lực lưỡng.
Dunno – “I don’t know”
Đây là cách viết tắt và nói lóng của “I don’t know”. Từ này khá phổ biến trong giới trẻ.
Rip off – Giá quá đắt
Nếu bạn nhìn thấy một món hàng có giá quá đắt so với giá trị thực của nó, bạn có thể nói nó là một “complete rip off”.




