2. Nhấn mạnh điều bạn nói hoặc một ý kiến bạn đưa ra
Ví dụ:
I really want to go home now. (Tôi thật sự muốn về nhà ngay bây giờ).
I want to help—I really do. (Tôi muốn giúp, thật sự đấy)
You really need to forget all about her. (Bạn thật sự cần phải quên cô ấy đi)
There’s really no need to worry. (Thật sự không có gì phải lo lắng cả)
I really ought to have phoned Annie to let her know we’d be late. (Tôi thật sự nên gọi cho Annie để báo cô ấy biết là chúng ta sẽ đến muộn)
3. Thể hiện sự quan tâm, ngạc nhiên về điều ai đó nói
Ví dụ:
‘We’re going to Japan next month.’ ‘Oh, really?’ (‘Tuần sau chúng ta sẽ đến Nhật Bản.’ ‘Ôi, thật á?’)
‘She’s resigned.’ ‘Really? Are you sure?’ (‘Cô ấy từ chức rồi.’ ‘Thật á? Cậu chắc chứ?’)
4. Dùng để nói thực tế, sự thật về một điều nào đó
Ví dụ:
What do you really think about it? (Bạn thật sự nghĩ gì về nó?)
Tell me what really happened. (Hãy cho tôi biết sự thật chuyện đã xảy ra)
Hamlet isn’t really mad – he’s just pretending to be. (Hamlet thật ra không điên rồ đâu – ông ấy chỉ giả vờ như vậy thôi)
I can’t believe I am really going to meet the princess. (Tôi không thể tin được mình thật sự sắp được gặp công chúa)
5. Dùng để giảm nhẹ lời nói (thường trong câu phủ định)
Ví dụ:
I don’t really agree with that. (Tôi không đồng ý lắm với điều đó)
It doesn’t really matter. (Nó không quan trọng lắm)
‘Did you enjoy the book?’ ‘Not really’ (= ‘no’ or ‘not very much’). (‘Bạn có thích cuốn sách đó không?’ ‘Không thích lắm’)
Lưu ý:
Vị trí của từ really có thể làm thay đổi nghĩa của câu.
Really nghĩa là gì cần phải xác định tùy theo vị trí, cách dùng trong câu
Ví dụ I don’t really know nghĩa là bạn không chắc chắn về điều gì; còn I really don’t know nhấn mạnh rằng bạn không biết gì cả (xem lại cách dùng thứ 2).
6. Dùng trong câu hỏi và câu phủ định khi bạn muốn ai đó nói ‘không’
Ví dụ:
Do you really expect me to believe that? (Bạn thật sự hy vọng tôi tin vào điều đó à?)
I don’t really need to go, do I? (Tôi không thật sự nhất thiết phải đi đúng không?)
He doesn’t really have a clue about what’s going on, does he? (Anh ta không thật sự biết chuyện gì đang diễn ra phải không?)
Is that how you’re really going to do it? (Bạn thật sự định làm như thế à?)
Bá Duy hiện tại là người chịu trách nhiệm chia sẻ nội dung trên trang viethanbinhduong.edu.vn với 5 năm kinh nghiệm chia sẻ kiến thức giáo dục tại các website lớn nhỏ.