Cung và quãng – Bí Mật Âm Nhạc Bạn Nên Biết
Cung và quãng là hai khái niệm cực kỳ quan trọng trong âm nhạc mà bạn phải hiểu và nắm vững mới có thể đánh đàn tốt được.
Một Cung và Nửa cung (Whole Step and Half Step)
Cung là đơn vị để đếm cao độ giữa các nốt nhạc. Khoa học âm thanh chứng minh rằng âm thanh có tần số càng cao thì nghe được sẽ càng cao. Mỗi nốt nhạc có tần số xác định và hoàn toàn giống nhau với tất cả nhạc cụ. Ví dụ như nốt La chuẩn (Middle A) có tần số là 440Hz, Nốt Sol (Middle G) có tần số 391.995 Hz…
Theo hình trên bạn thấy chữ W và 1/2 là đại diện cho một cung và nửa cung.
Với 7 nốt tự nhiên là Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si, thì:
- Do-Re: cách nhau 1 cung
- Re-Mi: cách nhau 1 cung
- Mi-Fa: cách nhau ½ cung
- Fa-Sol: cách nhau 1 cung
- Sol-La: cách nhau 1 cung
- La-Si: cách nhau 1 cung
- Si-Do: cách nhau ½ cung
Mẹo ghi nhớ: chỉ có Mi-Fa và Si-Do là nửa cung.
Khi bạn biết 1 nốt nhạc chỉ cần cộng thêm một số cung nhất định, hoặc trừ đi một số cung nhất định, sẽ có một nốt nhạc khác. Như vậy, cung cũng là nguyên tắc để bạn xác định một nốt nhạc bất kỳ.
Quãng (Interval)
Quãng là tên gọi của các khoảng cách về cao độ của các nốt nhạc. Ví dụ: Quãng 8 đúng, Quãng 3 trưởng, Quãng 7 thứ…
Bất kỳ tên quãng nào cũng đều có 2 yếu tố: Số quãng và Loại quãng (Quãng 3 trưởng = quãng 3 + Trưởng).
Số quãng (Interval Numbering): là thứ tự tính từ nốc gốc đến nốt còn lại. Ví dụ: Số quãng Do-Sol gọi là quãng 5 vì từ Do đến Sol là 5 nốt (C, D,E,F,G). Số quãng Do-Mi gọi là quãng 3 vì từ Do đến Mi là 3 nốt (C, D,E).
Bạn chú ý là nếu nốt thăng hoặc giáng thì tính như nhau: C – Eb hoặc C – E đều là quãng 3.
Loại quãng (Interval quality): được chia làm 5 loại dựa theo tính chất của nó.
- Quãng đúng (Perfect)
- Quãng trưởng (Major)
- Quãng thứ (minor)
- Quãng tăng (Augmented)
- Quãng giảm (Diminished)
Tên gọi
Ghi tắt
Số cung
Số ngăn
Nghe thử âm thanh
Unison: U, 0 cung, 0 ngăn
Minor Second: m2, 1/2 cung, 1 ngăn
Major Second: M2, 1 cung, 2 ngăn
Minor Third: m3, 1 cung + 1/2 cung, 3 ngăn
Major Third: M3, 2 cung, 4 ngăn
Perfect Fourth: P4, 2 cung + 1/2 cung, 5 ngăn
Augmented Fourth
Diminished Fourth
Fifth
Tritone: A4, D4, TT, 3 cung, 6 ngăn
Perfect Fifth: P5, 3 cung + 1/2 cung, 7 ngăn
Minor Sixth: m6, 4 cung, 8 ngăn
Major Sixth: M6, 4 cung + 1/2 cung, 9 ngăn
Minor Seventh: m7, 5 cung, 10 ngăn
Major Seventh: M7, 5 cung + 1/2 cung, 11 ngăn
Octave: Oct (P8), 6 cung, 12 ngăn
Quãng đúng (perfect), ký hiệu là P vì chúng là quãng mà khi 2 âm thanh đó vang lên sẽ tạo cho người ta cảm giác thuận tai (consonent) nhất. Bạn cần nhớ rằng chỉ có 4 quãng đúng mà thôi:
- Quãng 1 (Perfect unision): cùng một nốt Do được chơi 2 lần 😀
- Quãng 4 đúng (Perfect fourth): Do – Fa
- Quãng 5 đúng (Perfect fifth): Do – Sol
- Quãng 8 (Perfect Octave): Do – Do, nốt Do sau sẽ cao hơn nốt Do trước đúng 6 cung.
Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI) sẵn lòng giúp bạn hiểu rõ hơn về cung và quãng trong âm nhạc. Để tìm hiểu thêm về các khóa học âm nhạc và đàn ghi-ta, truy cập Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI).

![[2023] Biên độ nhiệt là gì? Phân loại biên độ nhiệt (PHẢI XEM)](https://viethanbinhduong.edu.vn/wp-content/uploads/2024/06/bien-do-nhiet-la-gi-390x220.jpg)

