Giá tiền điện sinh hoạt, kinh doanh & sản xuất tại Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI)
Nhu cầu sử dụng điện của người dân ngày càng tăng, nhưng giá điện lại thường xuyên thay đổi. Điều này khiến việc tính tiền điện hàng tháng trở nên khó khăn. Vì vậy, Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI) đã tổng hợp bảng giá tiền điện bán lẻ cho sinh hoạt, kinh doanh & sản xuất mới nhất để bạn có thể tính toán tiền điện một cách chính xác.
Bảng giá tiền điện mới nhất
1. Đơn giá điện sinh hoạt
Chính phủ quy định mức giá điện bình quân cho mỗi kWh điện và giao cho Bộ Công thương xây dựng bảng giá điện bán lẻ phục vụ cho sinh hoạt, sản xuất và kinh doanh. Mục tiêu của giá tiền điện sinh hoạt bán lẻ là:
- Thực hiện chính sách an sinh xã hội, hỗ trợ những người có thu nhập thấp.
- Khuyến khích người dân sử dụng điện tiết kiệm.
Để đạt được hai mục tiêu trên, Bộ Công thương đã xây dựng giá tiền điện theo bậc thang, tính theo lũy tiến. Hiện tại, giá tiền điện sinh hoạt được chia thành 6 bậc:
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 – 50, giá bán 1.678 đồng/kWh.
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 – 100, giá bán 1.734 đồng/kWh.
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 – 200, giá bán 2.014 đồng/kWh.
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 – 300, giá bán 2.536 đồng/kWh.
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 – 400, giá bán 2.834 đồng/kWh.
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên, giá bán 2.927 đồng/kWh.
Đối với giá điện cho thuê phòng trọ, sinh viên và người lao động thuê nhà để ở, áp dụng giá bán lẻ điện sinh hoạt của bậc 3: Từ 101 – 200 kWh cho toàn bộ sản lượng điện đo đếm được tại công tơ, trừ khi chủ nhà kê khai được đầy đủ số người sử dụng điện.
1.2. Giá điện kinh doanh
Đối với khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh, giá bán điện được phân theo các cấp điện áp và giờ sử dụng. Chi tiết bảng giá tiền điện cho lĩnh vực này như sau:
-
Cấp điện áp từ 22kV trở lên:
- Giờ bình thường: 2.442 đồng/kWh.
- Giờ thấp điểm: 1.361 đồng/kWh.
- Giờ cao điểm: 4.251 đồng/kWh.
-
Cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV:
- Giờ bình thường: 2.629 đồng/kWh.
- Giờ thấp điểm: 1.547 đồng/kWh.
- Giờ cao điểm: 4.400 đồng/kWh.
-
Cấp điện áp dưới 6 kV:
- Giờ bình thường: 2.666 đồng/kWh.
- Giờ thấp điểm: 1.622 đồng/kWh.
- Giờ cao điểm: 4.587 đồng/kWh.
1.3. Giá tiền điện các ngành sản xuất
Đối với khách hàng trong lĩnh vực sản xuất, giá bán điện cũng được phân theo các cấp điện áp và giờ sử dụng. Chi tiết bảng giá tiền điện cho lĩnh vực này như sau:
-
Cấp điện áp từ 110kV trở lên:
- Giờ bình thường: 1.536 đồng/kWh.
- Giờ thấp điểm: 970 đồng/kWh.
- Giờ cao điểm: 2.759 đồng/kWh.
-
Cấp điện áp từ 22 kV đến dưới 110 kV:
- Giờ bình thường: 1.555 đồng/kWh.
- Giờ thấp điểm: 1.007 đồng/kWh.
- Giờ cao điểm: 2.871 đồng/kWh.
-
Cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV:
- Giờ bình thường: 1.611 đồng/kWh.
- Giờ thấp điểm: 1.044 đồng/kWh.
- Giờ cao điểm: 2.964 đồng/kWh.
-
Cấp điện áp dưới 6 kV:
- Giờ bình thường: 1.685 đồng/kWh.
- Giờ thấp điểm: 1.100 đồng/kWh.
- Giờ cao điểm: 3.076 đồng/kWh.
1.4. Bảng giá tiền điện hành chính, sự nghiệp
Đối với cơ sở hành chính, sự nghiệp như bệnh viện, nhà trẻ, mẫu giáo, trường phổ thông, giá bán điện được phân theo cấp điện áp và giờ sử dụng. Chi tiết bảng giá tiền điện cho lĩnh vực này như sau:
-
Cấp điện áp từ 6kV trở lên:
- Giờ bình thường: 1.659 đồng/kWh.
- Cấp điện áp dưới 6 kV: 1.771 đồng/kWh.
-
Cấp điện áp từ 6kV trở lên:
- Giờ bình thường: 1.827 đồng/kWh.
- Cấp điện áp dưới 6 kV: 1.902 đồng/kWh.
Với bảng giá tiền điện sinh hoạt, kinh doanh và sản xuất mới nhất, bạn có thể tính toán tiền điện một cách rõ ràng, cụ thể. Hy vọng thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn và lan tỏa đến người thân và bạn bè.
Để biết thêm chi tiết về trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI) và các dịch vụ, hãy truy cập Trường Trung Cấp Việt Hàn (VKI).



